translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "kem chống nắng" (1件)
kem chống nắng
play
日本語 UVケア、日焼け止めクリーム
Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
外に出る前に日焼け止めクリームを塗る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "kem chống nắng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "kem chống nắng" (2件)
Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
外に出る前に日焼け止めクリームを塗る。
Hôm nay ánh nắng rất gắt, vì vậy bạn nên thoa kem chống nắng thì hơn.
今日は日差しが強いので、日焼け止めを塗ったほうがいいよ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)