menu_book
見出し語検索結果 "kem chống nắng" (1件)
日本語
名UVケア、日焼け止めクリーム
Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
外に出る前に日焼け止めクリームを塗る。
swap_horiz
類語検索結果 "kem chống nắng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kem chống nắng" (1件)
Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
外に出る前に日焼け止めクリームを塗る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)